- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu Máy phun định lượng và chiết rót nitơ lỏng tự động Mars, giải pháp tối ưu để chiết rót và định lượng chất lỏng vào chai PET với độ chính xác và hiệu quả cao. Máy đổi mới này được thiết kế để tối ưu hóa quy trình sản xuất của bạn, giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Sử dụng công nghệ tiên tiến, Máy phun định lượng và chiết rót nitơ lỏng tự động Mars đảm bảo việc chiết rót chính xác và đồng đều các chất lỏng như dầu và nước vào chai PET. Hệ thống nitơ lỏng cho phép làm lạnh nhanh chất lỏng, ngăn ngừa hiện tượng tạo bọt và đảm bảo quá trình chiết rót diễn ra mượt mà và hiệu quả.
Với các cài đặt liều lượng có thể điều chỉnh, bạn có thể dễ dàng tùy chỉnh lượng chất lỏng được bơm vào từng chai, cho phép kiểm soát chính xác sản lượng sản xuất của bạn. Dù bạn đang chiết rót chai lọ để sử dụng cá nhân hay cho phân phối thương mại, Máy phun định lượng Nitơ lỏng Tự động Mars đều là giải pháp hoàn hảo cho mọi nhu cầu chiết rót chất lỏng của bạn.
Không chỉ cung cấp hiệu suất vượt trội, máy còn cực kỳ dễ sử dụng. Chỉ cần đặt các chai PET của bạn lên băng chuyền, cài đặt các thông số định lượng, và để máy thực hiện phần còn lại. Giao diện thân thiện với người dùng khiến việc vận hành trở nên dễ dàng, ngay cả đối với những người có ít kinh nghiệm trong công nghệ chiết rót chất lỏng.
Ngoài hiệu suất cao và dễ sử dụng, Máy phun định lượng tự động nạp nitơ lỏng Mars còn cực kỳ bền bỉ và được thiết kế để chịu được những yêu cầu khắt khe trong quá trình sử dụng liên tục. Cấu tạo chắc chắn của máy đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài, biến nó thành một khoản đầu tư thông minh cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tối ưu hóa quy trình sản xuất của mình.
Về giá cả, Máy phun định lượng tự động nạp nitơ lỏng Mars mang lại giá trị tuyệt vời cho khoản chi phí bỏ ra. Với mức giá cạnh tranh và chi phí vận hành thấp, chiếc máy này là một giải pháp tiết kiệm chi phí cho các doanh nghiệp ở mọi quy mô.
Máy phun định lượng chiết nạp nitơ lỏng tự động Mars là sản phẩm cao cấp sẽ cách mạng hóa cách bạn chiết rót và định lượng chất lỏng vào chai PET. Với công nghệ tiên tiến, thiết kế thân thiện với người dùng và mức giá cạnh tranh, chiếc máy này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu suất sản xuất. Hãy đầu tư vào Máy phun định lượng chiết nạp nitơ lỏng tự động Mars và trải nghiệm sự khác biệt mà nó mang lại cho doanh nghiệp của bạn ngay hôm nay
Giá máy phun định lượng nạp nitơ lỏng tự động cho chai PET dầu và nước
Thông số kỹ thuật:
Đầu điền |
1 |
Tốc độ sản xuất |
0-500 lon/Phút |
| Kích thước lon phù hợp | bất kỳ |
| Độ chính xác định lượng | ±5% |
Lượng tiêu hao nitơ lỏng của máy nitơ lỏng |
0,2L/H |
| Thời gian định lượng điều chỉnh được | 15-1000ms |
| Lượng định lượng điều chỉnh được | 0,01-14g/lần |
Công suất động cơ |
0.1KW |
Điện áp |
220V, 50HZ |
Điện áp điều khiển |
24V, DC/AC |
Kích thước tổng thể |
950×177×603mm |
Trọng lượng tịnh |
15kg |
YDJ-300 Máy định lượng nitơ lỏng là máy định lượng nitơ lỏng mới nhất tại Trung Quốc tham khảo máy móc tương tự đang sử dụng ở nước ngoài. Máy có thể kiểm soát chính xác lượng định lượng, không có chai thì không bơm chất lỏng, kích thước nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và có thể phối hợp với bất kỳ dây chuyền sản xuất chiết rót nào. Hệ thống điều khiển bao gồm PLC Siemens và màn hình cảm ứng, toàn bộ hệ thống ống dẫn đều sử dụng ống cách nhiệt chân không đảm bảo mức tiêu hao nitơ lỏng tối thiểu và không xảy ra hiện tượng đóng sương trong quá trình vận hành
Quy trình làm việc:
Nitơ lỏng hóa hơi và giãn nở thể tích gấp 700 lần, đẩy không khí ra ngoài và tạo chân không trong lon, tăng áp suất bên trong lon nhôm/lon pet để kéo dài thời hạn sử dụng đồ uống đóng lon và giữ được hình dạng đẹp nhằm thuận lợi hơn cho vận chuyển và bảo quản
Điều kiện vận hành:
1. Cung cấp Nitơ Lỏng: Điều chỉnh về 15 (0.1MPa) và kết nối vào đường ống dẫn nitơ lỏng
2. Không Khí Nén hoặc Nitơ: Cung cấp nguồn hoạt động cho van định lượng. Đường kính ống phải là 1/4 inch và phạm vi áp suất từ 50psig đến 100psig (3.4 đến 6.9 bar). Đặt áp suất ở mức 50 psig (0.35MPa). Vui lòng không đặt áp suất quá cao, vì áp suất cao sẽ gây ra tác động mạnh, làm giảm tuổi thọ của bộ phận van định lượng và ống chân không bên trong
Đặc điểm:
1. Không có phương pháp định lượng và liều định kỳ khi tốc độ thấp để giảm tiêu thụ nitơ lỏng; van định lượng là luôn mở ở tốc độ cao. Tự động phát hiện tốc độ cao hoặc tốc độ thấp.
2. Bảo vệ cách nhiệt & chân không
3. Hệ thống chăm sóc đầu phun đặc biệt hiệu quả tránh hiện tượng đóng sương và tắc băng ở đầu phun.
4. Lỏng - Khí bình phân tách đảm bảo nitơ lỏng ở trạng thái siêu lạnh, cải thiện độ tinh khiết pha lỏng để liều định lượng chính xác và ổn định hơn.
5. Chức năng ổn định nitơ lỏng, kiểm soát hiệu quả hiện tượng bắn toé nitơ lỏng. Lượng nitơ lỏng định lượng ổn định và đảm bảo áp suất lon đều nhau .
6. Bộ lọc (tùy chọn) 10μm để loại bỏ ô nhiễm bụi
7. Tốc độ bơm nitơ lỏng định lượng chính xác có thể đạt tới 300cpm, tốc độ bơm liên tục có thể đạt tới 800cpm
8. Khả năng khả năng điều chỉnh và ống cách nhiệt chân không nitơ lỏng đảm bảo mức tiêu hao nitơ lỏng tối thiểu
9. Van bơm định lượng tiên tiến đảm bảo vận chuyển tinh khiết và nitơ lỏng.
10. Áp suất đầu ra thấp nhất của van bơm đảm bảo mức bắn tung tóe nitơ lỏng tối thiểu.
11. Điều kiện hoạt động không đóng băng.
12. Khả năng điều chỉnh chính xác lượng bơm và thời gian bơm
13. Tự kiểm tra liên tục thông qua chỉ báo báo động
14. Điều khiển PLC/Màn hình cảm ứng/Lựa chọn ngôn ngữ giao diện người dùng
15. Có thể kết nối ống chân không nitơ lỏng và ống cách nhiệt, đồng thời có thể cung cấp hệ thống cấp chất lỏng hoàn chỉnh từ bồn chứa nitơ lỏng đến dây chuyền sản xuất chiết rót.
16. Kích thước nhỏ gọn và dễ lắp đặt
17. Nhiều loại máy khác nhau đảm bảo phù hợp với các dây chuyền sản xuất có công suất khác nhau.
18. Áp dụng cho tất cả các loại chai pet và lon kim loại mỏng dạng mở nắp dễ dàng có kích thước khác nhau trong sản xuất dòng




|
Q1 Sự khác biệt giữa phương pháp chiết rót nóng và phương pháp chiết rót vô trùng lạnh đối với nước ép là gì — quý khách nên chọn phương pháp nào và vì sao? |
Việc lựa chọn công nghệ chiết rót phù hợp là quyết định quan trọng nhất đối với dây chuyền sản xuất nước ép của quý khách. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị sản phẩm, thời hạn sử dụng, chi phí bao bì và hậu cần. Sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi Chiết rót nóng: chiết rót nóng thường nghĩa là nhiệt độ chiết rót từ 85°C đến 95°C. Theo cách này, cả nước ép/trà lẫn chai đều được tiệt trùng đồng thời. Chai phải chịu được nhiệt độ cao này mà không bị biến dạng. Chi phí vật liệu làm chai cao hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho dây chuyền máy thấp hơn. Chiết rót vô trùng lạnh: chai, nắp và môi trường được tiệt trùng riêng biệt (bằng hơi nước hoặc hóa chất), sau đó chiết rót sản phẩm đã tiệt trùng và được làm lạnh vào chai. Tổng chi phí đầu tư cao. Tuy nhiên, chi phí vật liệu làm chai thấp hơn và có thể giữ được hương vị tươi ngon của đồ uống một cách tốt hơn. |
|
Quý 2 Dây chuyền này có thể xử lý các loại nước ép có chứa bã hoặc sợi thực vật hay chỉ dành riêng cho nước ép trong suốt? |
Dây chuyền này được thiết kế đặc biệt cho nước ép trong (ví dụ: táo, nho, nước ép đã lọc trong). Sản phẩm này không được khuyến nghị không phù hợp với các loại nước ép nhiều bã hoặc giàu chất xơ như nước cam, nước cà chua hoặc sinh tố, vì bã có thể gây tắc nghẽn. Đối với các loại nước ép có bã, chúng tôi có máy chuyên dụng riêng. |
|
Q3 Quý khách sử dụng phương pháp tiệt trùng nào — UHT, HTST hay thanh trùng bằng thiết bị dạng hầm? |
1. UHT (Nhiệt độ cực cao) – Phù hợp nhất cho quá trình chiết rót vô trùng Quy trình: 135–150°C trong 2–5 giây. Ứng dụng: Sữa, đồ uống từ thực vật, món tráng miệng từ sữa, trứng lỏng. Ưu điểm: Cho phép bảo quản ở nhiệt độ phòng (6–12 tháng) mà không cần làm lạnh.
Thiết bị: Thiết bị tiệt trùng UHT dạng bản phẳng hoặc dạng ống + hệ thống chiết rót vô trùng. 2. HTST (Nhiệt độ cao – Thời gian ngắn) – Phù hợp nhất cho chuỗi phân phối Quy trình: 72–85°C trong 15–30 giây. Ứng dụng: Sữa tươi, nước ép, bia, hỗn hợp kem. Ưu điểm: Bảo toàn tốt hơn hương vị và chất dinh dưỡng; chi phí năng lượng thấp hơn. Thời gian sử dụng: thời hạn sử dụng từ 2–6 tuần khi bảo quản lạnh. 3. Thiết bị thanh trùng dạng hầm – Thanh trùng sau khi đã đóng gói. Quy trình: Phun nhiều vùng (làm nóng sơ bộ → thanh trùng → làm nguội) ở nhiệt độ 60–98°C. Ứng dụng: Bia, rượu táo, rau củ đóng hộp, túi thức ăn cho thú cưng, lọ thủy tinh. Ưu điểm: Tiệt trùng sau đóng gói; không yêu cầu máy đóng chai vô trùng. |
|
C4 Dây chuyền có bao gồm hệ thống định lượng nitơ lỏng không? Mục đích của việc tiêm nitơ trong quá trình chiết rót nước ép là gì? |
Có, chúng tôi cung cấp hệ thống định lượng nitơ lỏng (LND) như một tùy chọn được tích hợp với các dây chuyền chiết rót của chúng tôi — đặc biệt dành cho Chiết rót chai PET nước, nước ép, dầu thực vật , đồ uống không ga đổ lon . Việc định lượng nitơ lỏng (LN₂) phục vụ hai mục đích quan trọng trong quá trình chiết rót nước ép và đồ uống: 1. Thay thế oxy – Kéo dài thời hạn sử dụng và bảo quản chất lượng Một lượng nhỏ nitơ lỏng (LN₂) bốc hơi trong khoảng không gian đầu của bao bì trước khi niêm phong. Khí nitơ giãn nở đẩy oxy ra ngoài (nguyên nhân chính gây oxy hóa, mất vitamin C và phai màu). Kết quả: Giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) → kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần thêm chất bảo quản. 2. Độ cứng và khả năng xếp chồng – Ngăn ngừa hiện tượng lõm thành (đối với chai PET) Các chai PET đựng nước ép thường bị lõm vào trong suốt quá trình làm nguội (hiệu ứng chân không). Việc tiêm nitơ lỏng (LN₂) tạo ra áp suất bên trong được kiểm soát (1,5–3 bar) sau khi đóng nắp.
Kết quả: Chai vẫn giữ được độ cứng, nhẹ và có thể xếp chồng lên nhau để đóng pallet — không cần sử dụng nhựa dày hơn hoặc các tấm chân không. Đối với nước ép tiệt trùng nóng: LN₂ thay thế các tấm chân không đắt tiền hoặc hệ thống làm đầy bằng nitơ. |
|
Q5 Các loại vật liệu chai nào được hỗ trợ — chỉ riêng PET, hay còn bao gồm cả thủy tinh và HDPE? |
Đối với máy chiết rót nóng, các loại vật liệu chai được hỗ trợ thường bao gồm PET, thủy tinh và HDPE, tùy thuộc vào thiết kế máy và nhiệt độ chiết rót. PET: Chỉ phù hợp cho chiết rót nóng khi sử dụng PET đã được xử lý nhiệt (kết tinh); PET tiêu chuẩn không chịu được nhiệt độ cao trên 60°C. Thủy tinh: Hoàn toàn tương thích với hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng (nước ép, trà, v.v.) nhờ khả năng chịu nhiệt xuất sắc. HDPE: Tương thích hạn chế — chỉ các loại polyethylene mật độ cao (HDPE) có độ ổn định nhiệt cao mới có thể sử dụng cho chiết rót nóng (một số loại chịu được đến 90–95°C). . hDPE tiêu chuẩn có thể bị biến dạng. |
|
C6 Dải nhiệt độ chiết rót cho sản phẩm nước ép chiết rót nóng là bao nhiêu? |
Các sản phẩm nước ép chiết rót nóng thường có dải nhiệt độ chiết rót từ 8 0°C đến 95°C (1 76°F đến 203°F).
Để tiệt trùng tối ưu thân chai và nắp, hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng đều nhắm tới khoảng nhiệt độ 88°C đến 92°C (190°F đến 198°F). Nhiệt độ tối thiểu cần đạt để đảm bảo vô trùng thương mại mà không cần chất bảo quản thường là 8 0°C (1 76°F). |
|
Q7 Làm thế nào để đảm bảo nước ép không bị oxy hóa hoặc thay đổi màu trong quá trình chiết rót? |
1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy Sử dụng hệ thống chiết rót kín hoàn toàn kèm theo việc xả khí trơ (ví dụ: nitơ) nhằm loại bỏ oxy khỏi buồng chiết rót và các bao bì trước và sau khi chiết rót. Lắp đặt thiết bị khử khí trước khi đổ đầy để loại bỏ oxy hòa tan trong nước ép trước khi gia nhiệt.
2. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian Duy trì nhiệt độ chiết rót cao (8 0–95°C) đối với phương pháp chiết rót nóng, giúp tiệt trùng đồng thời giảm độ hòa tan của oxy. Rút ngắn thời gian lưu sản phẩm giữa công đoạn khử khí và đóng nắp để hạn chế các phản ứng oxy hóa.
3. Tối ưu hóa thiết kế thiết bị Sử dụng van và bơm vệ sinh, ít gây cắt cắt để ngăn ngừa việc cuốn khí vào. Sử dụng bộ điều khiển tần số biến đổi để tránh khuấy trộn quá mức trong quá trình chiết rót. Đảm bảo vòi chiết rót không gây bắn tung tóe nhằm giảm thiểu tạo bọt và oxy hóa.
4. Thêm chất chống oxy hóa (nếu được phép) Bao gồm axit ascorbic, axit erythorbic hoặc chiết xuất hương thảo để ức chế hiện tượng nâu hóa enzym và không enzym.
5. Độ kín khít của chai và nắp Làm nóng trước bao bì để giảm sốc nhiệt và ngưng tụ, vốn có thể giữ lại oxy.
Đậy nắp ngay lập tức sau khi chiết rót (≤2 giây), kết hợp xả hơi nước hoặc nitơ vào nắp.
Sử dụng nắp hoặc lớp lót có khả năng hút oxy để đảm bảo độ ổn định màu trong thời gian dài.
6. Vệ sinh & Bảo trì Kiểm tra định kỳ các điểm rò rỉ ở gioăng, phớt và các mối nối ống.
Làm sạch các khoang đổ đầy và vòi phun để tránh cặn nước ép bị caramel hóa (gây đổi màu). 1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy |
|
Q8 Thời hạn sử dụng dự kiến của các sản phẩm nước ép được chiết rót trên dây chuyền của quý vị mà không cần bảo quản lạnh là bao lâu? |
Đối với dây chuyền chiết rót nóng, thời hạn sử dụng dự kiến mà không cần bảo quản lạnh thường dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào độ axit của sản phẩm (pH < 4,2), nhiệt độ chiết rót (≥8 0°C–95°C), quy trình tiệt trùng chai và nắp, cũng như tính chất ngăn cản của vật liệu bao bì. |
|
Q9 Dây chuyền này có thể sử dụng cho cả nước ép không ga và nước giải khát nước ép có ga hay không? |
No, nóng thông thường dây chuyền chiết rót nóng có thể sử dụng cho cả nước ép không ga chỉ dành riêng cho nước giải khát nước ép có ga, nó cần máy làm đầy áp suất bằng cách phân cách. |
|
Câu hỏi 10 Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nào mà dòng nước trái cây của bạn tuân thủ (FDA, CE, ISO 22000, v.v.)? |
Dòng sản xuất nước trái cây của chúng tôi tuân thủ CE (Conformité Européenne) cho an toàn máy móc và tương thích điện từ, và ISO 22000 cho các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Đối với các máy đổ nóng cụ thể, chúng tôi cũng tuân thủ các nguyên tắc cGMP (Current Good Manufacturing Practices) và HACCP (Hazard Analysis Critical Control Points) để đảm bảo an toàn vi sinh học, tính toàn vẹn của con dấu và tuân thủ xử lý nhiệt. |
