Máy Chiết Rót Nitơ Lỏng Tự Động Hệ Thống Bơm Tiêm Truyền 220V Cho Kim Loại/Hộp/Chai Chiết Rót Đồ Uống Nước Ép Hệ Thống PLC Chính
- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu Máy bơm định lượng và tiêm nitơ lỏng tự động Mars 220V, một thiết bị đột phá cho dây chuyền sản xuất đồ uống của bạn. Máy tiên tiến này được thiết kế để tối ưu hóa quá trình chiết rót vào lon kim loại và chai lọ, đảm bảo việc định lượng và tiêm chính xác lượng nitơ lỏng nhằm tăng cường độ tươi ngon và chất lượng sản phẩm.
Với lõi điều khiển PLC, Máy bơm định lượng và tiêm nitơ lỏng tự động Mars mang lại hiệu suất và độ chính xác vượt trội. Chỉ với một nút nhấn, bạn có thể lập trình máy chiết rót lượng nitơ lỏng hoàn hảo vào đồ uống và nước ép của bạn, đảm bảo hương vị tối ưu và thời gian bảo quản lâu dài.
Dù bạn đang chiết rót vào lon nhôm, chai thủy tinh hay các loại chai nhựa, chiếc máy linh hoạt này đều có thể xử lý. Công nghệ tiên tiến của nó đảm bảo quá trình chiết rót và bơm nitơ lỏng đồng đều, mang lại sản phẩm chất lượng cao nhất, làm hài lòng khách hàng của bạn.
Máy bơm định lượng Nitơ lỏng tự động Mars không chỉ giúp nâng cao chất lượng tổng thể của đồ uống mà còn kéo dài thời hạn sử dụng của chúng. Bằng cách tiêm nitơ lỏng vào sản phẩm, máy có thể làm chậm quá trình oxy hóa, giữ cho đồ uống tươi ngon lâu hơn.
Ngoài chức năng ấn tượng, máy bơm định lượng Nitơ lỏng tự động Mars còn rất thân thiện với người dùng. Giao diện trực quan giúp vận hành dễ dàng, trong khi thiết kế chắc chắn đảm bảo hiệu suất hoạt động lâu dài ngay cả trong những môi trường sản xuất khắc nghiệt.
Nâng cấp dây chuyền sản xuất đồ uống của bạn với máy bơm định lượng Nitơ lỏng tự động Mars 220V và trải nghiệm sự khác biệt mà thiết bị mang lại cho chất lượng và hiệu suất sản phẩm của bạn. Hãy tạm biệt tình trạng chiết rót không ổn định và chào đón những thức uống được pha trộn hoàn hảo giúp thương hiệu của bạn nổi bật giữa thị trường cạnh tranh.
Đầu tư vào Máy bơm định lượng Nitơ lỏng tự động Mars ngay hôm nay và nâng cao chất lượng sản xuất đồ uống của bạn lên một tầm cao mới. Với công nghệ tiên tiến và hiệu suất đáng tin cậy, chiếc máy này chính là bước đột phá dành cho bất kỳ nhà sản xuất nào muốn mang đến cho khách hàng những sản phẩm đồ uống chất lượng cao nhất
Máy chiết rót, định lượng, tiêm nitơ lỏng tự động:
Hộp thiếc đang dần được thay thế bằng hộp nhôm, hộp nhựa, nhưng hộp nhôm và hộp nhựa bắt buộc phải được bổ sung áp lực để thành hộp không bị biến dạng. Việc bơm nitơ lỏng là một giải pháp lý tưởng, bởi khi hóa hơi, thể tích của nitơ lỏng nở ra gấp 700 lần, tạo ra chân không trong hộp sau khi đẩy hết không khí ra ngoài, đồng thời gia tăng áp suất bên trong hộp, giúp duy trì thời hạn sử dụng của sản phẩm, giữ cho hộp tròn đều đẹp và thuận tiện cho vận chuyển. Công ty chúng tôi tham khảo và học tập từ các thiết bị tiên tiến nước ngoài, phát triển sản phẩm này để lấp đầy khoảng trống trong ngành
Có thể kiểm soát chính xác lượng nitơ lỏng, sản phẩm không có bình chứa, không có quá trình bơm nitơ, hệ thống điều khiển lập trình Siemens PLC và màn hình cảm ứng, giao diện thiết lập đơn giản, thuận tiện và dễ hiểu, thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt và có thể kết hợp với bất kỳ dây chuyền sản xuất nào, toàn bộ dây chuyền sử dụng ống dẫn nitơ lỏng cách nhiệt chân không để đảm bảo mức tiêu hao nitơ tối thiểu, không yêu cầu môi trường vận hành phức tạp
Điều kiện làm việc
1. nguồn cung cấp nitơ lỏng: 15 (0,1 MPa) với kết nối đầu vào nitơ lỏng
2. Không khí nén hoặc nitơ: được sử dụng để cung cấp cho van bơm hoạt động. Cần xác định "đường kính, dải áp suất 50-100 psig (3,4 đến 6,9 bar). Áp suất cài đặt 50 psig (0,35 MPa), áp suất đặt quá cao sẽ gây ảnh hưởng lớn, đồng thời không có lợi cho độ bền của lõi van bơm và ống chân không bên trong
Thông số kỹ thuật:
Đầu điền |
1 |
Tốc độ sản xuất |
0-300 lon/Phút |
Kích thước lon phù hợp |
bất kỳ |
Công suất động cơ |
0.2KW |
Điện áp |
220V,50HZ |
| Điện áp điều khiển | 24 V DC/AC |
Kích thước tổng thể |
1000×600×2000mm |
Trọng lượng tịnh |
32kg |

|
Q1 Sự khác biệt giữa phương pháp chiết rót nóng và phương pháp chiết rót vô trùng lạnh đối với nước ép là gì — quý khách nên chọn phương pháp nào và vì sao? |
Việc lựa chọn công nghệ chiết rót phù hợp là quyết định quan trọng nhất đối với dây chuyền sản xuất nước ép của quý khách. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị sản phẩm, thời hạn sử dụng, chi phí bao bì và hậu cần. Sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi Chiết rót nóng: chiết rót nóng thường nghĩa là nhiệt độ chiết rót từ 85°C đến 95°C. Theo cách này, cả nước ép/trà lẫn chai đều được tiệt trùng đồng thời. Chai phải chịu được nhiệt độ cao này mà không bị biến dạng. Chi phí vật liệu làm chai cao hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho dây chuyền máy thấp hơn. Chiết rót vô trùng lạnh: chai, nắp và môi trường được tiệt trùng riêng biệt (bằng hơi nước hoặc hóa chất), sau đó chiết rót sản phẩm đã tiệt trùng và được làm lạnh vào chai. Tổng chi phí đầu tư cao. Tuy nhiên, chi phí vật liệu làm chai thấp hơn và có thể giữ được hương vị tươi ngon của đồ uống một cách tốt hơn. |
|
Quý 2 Dây chuyền này có thể xử lý các loại nước ép có chứa bã hoặc sợi thực vật hay chỉ dành riêng cho nước ép trong suốt? |
Dây chuyền này được thiết kế đặc biệt cho nước ép trong suốt (ví dụ: táo, nho, nước ép đã được làm trong). Sản phẩm này không được khuyến nghị không phù hợp với các loại nước ép nhiều bã hoặc nhiều chất xơ như nước cam, nước cà chua hoặc sinh tố, vì bã có thể gây tắc nghẽn. Đối với các loại nước ép có bã, chúng tôi có máy chuyên dụng riêng. |
|
Q3 Quý khách sử dụng phương pháp tiệt trùng nào — UHT, HTST hay thanh trùng bằng thiết bị dạng hầm? |
1. UHT (Nhiệt độ cực cao) – Phù hợp nhất cho quá trình chiết rót vô trùng Quy trình: 135–150°C (275–302°F) trong 2–5 giây. Ứng dụng: Sữa, đồ uống từ thực vật, món tráng miệng từ sữa, trứng lỏng. Ưu điểm: Cho phép bảo quản ở điều kiện thường (6–12 tháng) mà không cần làm lạnh.
Thiết bị: Thiết bị tiệt trùng UHT dạng bản phẳng hoặc dạng ống + hệ thống chiết rót vô trùng. 2. HTST (Nhiệt độ cao – Thời gian ngắn) – Phù hợp nhất cho chuỗi phân phối Quy trình: 72–85°C trong 15–30 giây. Ứng dụng: Sữa tươi, nước ép, bia, hỗn hợp kem. Ưu điểm: Bảo toàn tốt hơn hương vị và chất dinh dưỡng; chi phí năng lượng thấp hơn. Thời gian sử dụng: thời hạn sử dụng từ 2–6 tuần khi bảo quản lạnh. 3. Thiết bị thanh trùng dạng hầm – Thanh trùng sau khi đã đóng gói. Quy trình: Phun nhiều vùng (làm nóng sơ bộ → thanh trùng → làm nguội) ở nhiệt độ 60–98°C. Ứng dụng: Bia, rượu táo, rau củ đóng hộp, túi thức ăn cho thú cưng, lọ thủy tinh. Ưu điểm: Tiệt trùng sau đóng gói; không yêu cầu máy đóng chai vô trùng. |
|
C4 Dây chuyền có bao gồm hệ thống định lượng nitơ lỏng không? Mục đích của việc tiêm nitơ trong quá trình chiết rót nước ép là gì? |
Có, chúng tôi cung cấp hệ thống định lượng nitơ lỏng (LND) như một tùy chọn được tích hợp vào các dây chuyền chiết rót của chúng tôi — đặc biệt dành cho Chai PET nước, nước ép, dầu thực vật , đồ uống không ga đổ lon . Việc định lượng nitơ lỏng (LN₂) phục vụ hai mục đích quan trọng trong quá trình chiết rót nước ép và đồ uống: 1. Thay thế oxy – Kéo dài thời hạn sử dụng và bảo toàn chất lượng Một lượng nhỏ nitơ lỏng (LN₂) bốc hơi trong khoảng không gian đầu của bao bì trước khi đóng nắp. Khí nitơ giãn nở đẩy oxy ra ngoài (nguyên nhân chính gây oxy hóa, mất vitamin C và phai màu). Kết quả: Giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) → kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần thêm chất bảo quản. 2. Độ cứng và khả năng xếp chồng – Ngăn hiện tượng cong vênh (đối với chai PET) Các chai PET đựng nước ép thường bị co lõm vào trong trong quá trình làm nguội (hiệu ứng chân không). Việc tiêm nitơ lỏng (LN₂) tạo áp suất bên trong được kiểm soát (1,5–3 bar) sau khi đóng nắp.
Kết quả: Chai vẫn giữ được độ cứng, nhẹ và xếp chồng được để đóng pallet — không cần sử dụng nhựa dày hơn hoặc các tấm chân không. Đối với nước ép tiệt trùng nóng: LN₂ thay thế các tấm chân không đắt tiền hoặc hệ thống làm đầy bằng nitơ. |
|
Q5 Các loại vật liệu chai nào được hỗ trợ — chỉ PET, hay còn bao gồm cả thủy tinh và HDPE? |
Đối với máy chiết rót nóng, các loại vật liệu chai được hỗ trợ thường bao gồm PET, thủy tinh và HDPE, tùy thuộc vào thiết kế máy và nhiệt độ chiết rót. PET: Chỉ phù hợp cho chiết rót nóng khi sử dụng PET đã được xử lý nhiệt (PET kết tinh); PET tiêu chuẩn không chịu được nhiệt độ cao trên 60°C. Thủy tinh: Tương thích đầy đủ với hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng (nước ép, trà, v.v.) nhờ khả năng chịu nhiệt xuất sắc. HDPE: Tương thích hạn chế — chỉ các loại polyethylene mật độ cao (HDPE) có độ ổn định nhiệt cao mới có thể sử dụng cho chiết rót nóng (một số loại chịu được đến 90–95°C). . hDPE tiêu chuẩn có thể biến dạng. |
|
C6 Dải nhiệt độ chiết rót cho sản phẩm nước ép chiết rót nóng là bao nhiêu? |
Các sản phẩm nước ép chiết rót nóng thường có dải nhiệt độ chiết rót từ 8 0°C đến 95°C (1 76°F đến 203°F).
Để tiệt trùng tối ưu thân chai và nắp, hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng đều nhắm tới khoảng nhiệt độ từ 88°C đến 92°C (190°F đến 198°F). Nhiệt độ tối thiểu cần đạt để đảm bảo vô trùng thương mại mà không cần chất bảo quản thường là 8 0°C (1 76°F). |
|
Q7 Làm thế nào để đảm bảo nước ép không bị oxy hóa hoặc thay đổi màu trong quá trình chiết rót? |
1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy Sử dụng hệ thống chiết rót kín hoàn toàn kèm xả khí trơ (ví dụ: nitơ) nhằm loại bỏ oxy khỏi buồng chiết rót và bao bì trước và sau khi chiết rót. Lắp đặt thiết bị khử khí trước khi đổ đầy để loại bỏ oxy hòa tan trong nước ép trước khi gia nhiệt.
2. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian Duy trì nhiệt độ chiết rót cao (8 0–95°C) đối với phương pháp chiết rót nóng, giúp tiệt trùng đồng thời giảm độ hòa tan của oxy. Rút ngắn thời gian lưu sản phẩm giữa công đoạn khử khí và đóng nắp để hạn chế các phản ứng oxy hóa.
3. Tối ưu hóa thiết kế thiết bị Sử dụng van và bơm vệ sinh, ít gây cắt cắt để ngăn ngừa việc cuốn khí vào. Sử dụng bộ điều khiển tốc độ biến đổi (VFD) để tránh khuấy trộn quá mức trong quá trình chiết rót. Đảm bảo vòi chiết rót không gây bắn tung tóe nhằm giảm thiểu tạo bọt và oxy hóa.
4. Thêm chất chống oxy hóa (nếu được phép) Bao gồm axit ascorbic, axit erythorbic hoặc chiết xuất hương thảo để ức chế hiện tượng nâu hóa enzym và không enzym.
5. Độ kín khít của chai và nắp Làm nóng trước bao bì để giảm sốc nhiệt và ngưng tụ, vốn có thể giữ lại oxy.
Đậy nắp ngay lập tức sau khi chiết rót (≤2 giây), kết hợp xả hơi nước hoặc nitơ vào nắp.
Sử dụng nắp hoặc lớp lót có khả năng hấp thụ oxy để đảm bảo độ ổn định màu trong thời gian dài.
6. Vệ sinh & Bảo trì Kiểm tra định kỳ các điểm rò rỉ ở gioăng, phớt và các mối nối ống.
Làm sạch các bồn nạp liệu và vòi phun để tránh cặn dịch ép đã bị caramel hóa (gây đổi màu). 1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy |
|
Q8 Thời hạn sử dụng dự kiến của các sản phẩm nước ép được chiết rót trên dây chuyền của quý vị mà không cần bảo quản lạnh là bao lâu? |
Đối với dây chuyền chiết rót nóng nước ép, thời hạn sử dụng dự kiến mà không cần bảo quản lạnh thường dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào độ axit của sản phẩm (pH < 4,2), nhiệt độ chiết rót (≥8 0°C–95°C), quy trình tiệt trùng chai và nắp, cũng như tính chất ngăn cản của vật liệu bao bì. |
|
Q9 Dây chuyền này có thể sử dụng cho cả nước ép không ga và nước giải khát nước ép có ga hay không? |
No, bình thường, chiết rót nóng có thể sử dụng cho cả nước ép không ga (không có ga) chỉ dành riêng cho nước giải khát nước ép có ga, nó cần máy chiết rót dưới áp suất đẳng áp. |
|
Câu hỏi 10 Dây chuyền nước ép của quý vị tuân thủ những tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nào (FDA, CE, ISO 22000, v.v.)? |
Dây chuyền sản xuất nước ép của chúng tôi tuân thủ tiêu chuẩn CE (Conformité Européenne) về an toàn máy móc và tương thích điện từ, cũng như tiêu chuẩn ISO 22000 về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Riêng đối với các máy chiết rót nóng, chúng tôi còn tuân theo các nguyên tắc cGMP (Thực hành sản xuất tốt hiện hành) và HACCP (Phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn) nhằm đảm bảo an toàn vi sinh, độ kín khít của niêm phong và sự phù hợp với quy trình xử lý nhiệt. |
