máy chiết rót nước mía chất lượng King 16000BPH 32/32/10 từ A đến Z, có sẵn để bán
- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu máy chiết rót nước mía Mars 16000BPH 32/32/10 King Chất lượng A đến Z, giải pháp tối ưu để chiết rót nước mía hiệu quả với chất lượng hàng đầu. Máy hiện đại này được thiết kế để tối ưu hóa quá trình chiết rót, giúp việc sản xuất trở nên dễ dàng và thuận tiện hơn bao giờ hết.
Tại Mars, chúng tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc cung cấp những sản phẩm chất lượng cao đến khách hàng. Đó là lý do chúng tôi đã thiết kế máy chiết rót này với độ chính xác và sự cẩn trọng cao, đảm bảo rằng mỗi chai nước mía được sản xuất ra đều đạt tiêu chuẩn chất lượng và hương vị tốt nhất. Với năng suất chiết rót lên đến 16000 chai mỗi giờ, chiếc máy này là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn mở rộng quy mô hoạt động và đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Cấu hình 32/32/10 của máy này cho phép quá trình chiết rót diễn ra liên tục và hiệu quả. Máy được trang bị công nghệ tiên tiến đảm bảo việc đổ đầy, đóng nắp và dán nhãn từng chai chính xác, liên tục và nhất quán ở mọi bước trong quy trình. Điều này có nghĩa là bạn có thể tin tưởng rằng mỗi chai nước mía được sản xuất từ máy này đều đạt chất lượng cao nhất.
Máy sản xuất chai này cũng được thiết kế để bền bỉ và vận hành ổn định, vì vậy bạn có thể hoàn toàn tin tưởng vào khả năng hoạt động liên tục của nó mỗi ngày. Cấu trúc chắc chắn và chất liệu cao cấp giúp máy chịu được cường độ sử dụng liên tục mà không làm giảm hiệu suất. Điều đó có nghĩa là bạn có thể tập trung điều hành doanh nghiệp mà không phải lo lắng về thời gian dừng máy hoặc các vấn đề bảo trì.
Ngoài hiệu suất vượt trội, máy chiết rót nước mía Mars 16000BPH 32/32/10 King Quality A to Z còn dễ vận hành và bảo trì. Giao diện thân thiện với người dùng giúp việc thiết lập và điều chỉnh máy phù hợp với yêu cầu cụ thể của bạn trở nên đơn giản. Và với việc bảo trì, bảo dưỡng định kỳ, bạn có thể đảm bảo rằng máy tiếp tục hoạt động ở hiệu suất tối ưu trong nhiều năm tới.
Máy chiết rót nước mía Mars 16000BPH 32/32/10 King Quality A to Z là giải pháp lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn nâng cao hiệu quả hoạt động chiết rót và cung cấp sản phẩm nước mía chất lượng cao cho khách hàng. Với khả năng vận hành tốc độ cao, chất lượng xuất sắc và dễ sử dụng, chiếc máy này là thiết bị không thể thiếu đối với bất kỳ doanh nghiệp nào muốn nâng cấp quy trình chiết rót lên một tầm cao mới
Máy chiết rót nước mía: 16000BPH 32/32/10 Máy chiết rót nước mía chất lượng cao để bán
Loạt RCGF là loại máy rửa - chiết rót - đóng nắp 3 trong 1 tích hợp chức năng rửa, chiết rót và đóng nắp, được dẫn động bởi động cơ truyền động. Đây là thiết bị sản xuất chiết rót nóng cho chất lỏng không gas lý tưởng dành cho các nhà máy sản xuất đồ uống.
1. Quy mô chai phù hợp: Chai PET 250-2000ml, nắp nhựa ren tiêu chuẩn.
2. Điều kiện chiết rót: Áp suất ổn định, ≤87oC hoặc nhiệt độ thường
3. Quy mô chiều cao chai: 150mm-310mm4. Loại đồ uống: Nước ép, trà, nước khoáng, nước tinh khiết và các loại chất lỏng không gas khác
Các mẫu và công suất:
1. Mô hình RCGF18-18-6: 6,000-7,000B/H - dành cho chai 500ml
2. Mô hình RCGF24-24-8: 9,000-10,000B/H - dành cho chai 500ml
3. Mô hình RCG32-32-10: 12,000-13,000B/H - dành cho chai 500ml
Ưu điểm:
1. Mức độ tự động hóa cao, cấu trúc gọn nhẹ, kiểu dáng hấp dẫn, vận hành thuận tiện và đơn giản, an toàn và đáng tin cậy, năng lực sản xuất liên tục có thể điều chỉnh, cường độ lao động thấp
2. Máy chính sử dụng công nghệ điều khiển PLC tiên tiến.
3. Các linh kiện điện chủ chốt sử dụng sản phẩm của các công ty nổi tiếng quốc tế, như MITSUBISHI và SIEMENS.
Mô hình |
Rc G F 32-32-10 |
Năng lực sản xuất |
13,000-14,000b/h - trên cơ sở chai 500ml |
Độ chính xác khi đổ đầy |
≤±5mm - mức độ chất lỏng |
Thông số chai polyester |
Đường kính chai: φ50-φ 110mm chiều cao chai: 150-3 20mm |
Loại nắp phù hợp |
Nắp vặn nhựa |
Áp suất nước của chai rửa |
0.18MPa |
Lượng nước tiêu thụ cho việc rửa chai |
3500kg/giờ |
Áp lực nguồn khí |
0.6Mpa |
Tiêu thụ khí |
0.5m 3/min |
Tổng công suất |
5,5 nghìn đ |
Tổng trọng lượng |
6000K g |
Kích thước tổng thể |
3380×2580×3150mm |




|
Q1 Sự khác biệt giữa phương pháp chiết rót nóng và phương pháp chiết rót vô trùng lạnh đối với nước ép là gì — quý khách nên chọn phương pháp nào và vì sao? |
Việc lựa chọn công nghệ chiết rót phù hợp là quyết định quan trọng nhất đối với dây chuyền sản xuất nước ép của quý khách. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị sản phẩm, thời hạn sử dụng, chi phí bao bì và hậu cần. Sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi Chiết rót nóng: chiết rót nóng thường nghĩa là nhiệt độ chiết rót từ 85°C đến 95°C. Theo cách này, cả nước ép/trà lẫn chai đều được tiệt trùng đồng thời. Chai phải chịu được nhiệt độ cao này mà không bị biến dạng. Chi phí vật liệu làm chai cao hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho dây chuyền máy thấp hơn. Chiết rót vô trùng lạnh: chai, nắp và môi trường được tiệt trùng riêng biệt (bằng hơi nước hoặc hóa chất), sau đó chiết rót sản phẩm đã tiệt trùng và được làm lạnh vào chai. Tổng chi phí đầu tư cao. Tuy nhiên, chi phí vật liệu làm chai thấp hơn và có thể giữ được hương vị tươi ngon của đồ uống một cách tốt hơn. |
|
Quý 2 Dây chuyền này có thể xử lý các loại nước ép có chứa bã hoặc sợi thực vật hay chỉ dành riêng cho nước ép trong suốt? |
Dây chuyền này được thiết kế đặc biệt cho nước ép trong (ví dụ: táo, nho, nước ép đã lọc trong). Sản phẩm này không được khuyến nghị không phù hợp với các loại nước ép nhiều bã hoặc giàu chất xơ như nước cam, nước cà chua hoặc sinh tố, vì bã có thể gây tắc nghẽn. Đối với các loại nước ép có bã, chúng tôi có máy chuyên dụng riêng. |
|
Q3 Quý khách sử dụng phương pháp tiệt trùng nào — UHT, HTST hay thanh trùng bằng thiết bị dạng hầm? |
1. UHT (Nhiệt độ cực cao) – Phù hợp nhất cho quá trình chiết rót vô trùng Quy trình: 135–150°C trong 2–5 giây. Ứng dụng: Sữa, đồ uống từ thực vật, món tráng miệng từ sữa, trứng lỏng. Ưu điểm: Cho phép bảo quản ở nhiệt độ phòng (6–12 tháng) mà không cần làm lạnh.
Thiết bị: Thiết bị tiệt trùng UHT dạng bản phẳng hoặc dạng ống + hệ thống chiết rót vô trùng. 2. HTST (Nhiệt độ cao – Thời gian ngắn) – Phù hợp nhất cho chuỗi phân phối Quy trình: 72–85°C trong 15–30 giây. Ứng dụng: Sữa tươi, nước ép, bia, hỗn hợp kem. Ưu điểm: Bảo toàn tốt hơn hương vị và chất dinh dưỡng; chi phí năng lượng thấp hơn. Thời gian sử dụng: thời hạn sử dụng từ 2–6 tuần khi bảo quản lạnh. 3. Thiết bị thanh trùng dạng hầm – Thanh trùng sau khi đã đóng gói. Quy trình: Phun nhiều vùng (làm nóng sơ bộ → thanh trùng → làm nguội) ở nhiệt độ 60–98°C. Ứng dụng: Bia, rượu táo, rau củ đóng hộp, túi thức ăn cho thú cưng, lọ thủy tinh. Ưu điểm: Tiệt trùng sau đóng gói; không yêu cầu máy đóng chai vô trùng. |
|
C4 Dây chuyền có bao gồm hệ thống định lượng nitơ lỏng không? Mục đích của việc tiêm nitơ trong quá trình chiết rót nước ép là gì? |
Có, chúng tôi cung cấp hệ thống định lượng nitơ lỏng (LND) như một tùy chọn được tích hợp với các dây chuyền chiết rót của chúng tôi — đặc biệt dành cho Chiết rót chai PET nước, nước ép, dầu thực vật , đồ uống không ga đổ lon . Việc định lượng nitơ lỏng (LN₂) phục vụ hai mục đích quan trọng trong quá trình chiết rót nước ép và đồ uống: 1. Thay thế oxy – Kéo dài thời hạn sử dụng và bảo quản chất lượng Một lượng nhỏ nitơ lỏng (LN₂) bốc hơi trong khoảng không gian đầu của bao bì trước khi niêm phong. Khí nitơ giãn nở đẩy oxy ra ngoài (nguyên nhân chính gây oxy hóa, mất vitamin C và phai màu). Kết quả: Giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) → kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần thêm chất bảo quản. 2. Độ cứng và khả năng xếp chồng – Ngăn ngừa hiện tượng lõm thành (đối với chai PET) Các chai PET đựng nước ép thường bị lõm vào trong suốt quá trình làm nguội (hiệu ứng chân không). Việc tiêm nitơ lỏng (LN₂) tạo ra áp suất bên trong được kiểm soát (1,5–3 bar) sau khi đóng nắp.
Kết quả: Chai vẫn giữ được độ cứng, nhẹ và có thể xếp chồng lên nhau để đóng pallet — không cần sử dụng nhựa dày hơn hoặc các tấm chân không. Đối với nước ép tiệt trùng nóng: LN₂ thay thế các tấm chân không đắt tiền hoặc hệ thống làm đầy bằng nitơ. |
|
Q5 Các loại vật liệu chai nào được hỗ trợ — chỉ riêng PET, hay còn bao gồm cả thủy tinh và HDPE? |
Đối với máy chiết rót nóng, các loại vật liệu chai được hỗ trợ thường bao gồm PET, thủy tinh và HDPE, tùy thuộc vào thiết kế máy và nhiệt độ chiết rót. PET: Chỉ phù hợp cho chiết rót nóng khi sử dụng PET đã được xử lý nhiệt (kết tinh); PET tiêu chuẩn không chịu được nhiệt độ cao trên 60°C. Thủy tinh: Hoàn toàn tương thích với hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng (nước ép, trà, v.v.) nhờ khả năng chịu nhiệt xuất sắc. HDPE: Tương thích hạn chế — chỉ các loại polyethylene mật độ cao (HDPE) có độ ổn định nhiệt cao mới có thể sử dụng cho chiết rót nóng (một số loại chịu được đến 90–95°C). . hDPE tiêu chuẩn có thể bị biến dạng. |
|
C6 Dải nhiệt độ chiết rót cho sản phẩm nước ép chiết rót nóng là bao nhiêu? |
Các sản phẩm nước ép chiết rót nóng thường có dải nhiệt độ chiết rót từ 8 0°C đến 95°C (1 76°F đến 203°F).
Để tiệt trùng tối ưu thân chai và nắp, hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng đều nhắm tới khoảng nhiệt độ 88°C đến 92°C (190°F đến 198°F). Nhiệt độ tối thiểu cần đạt để đảm bảo vô trùng thương mại mà không cần chất bảo quản thường là 8 0°C (1 76°F). |
|
Q7 Làm thế nào để đảm bảo nước ép không bị oxy hóa hoặc thay đổi màu trong quá trình chiết rót? |
1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy Sử dụng hệ thống chiết rót kín hoàn toàn kèm theo việc xả khí trơ (ví dụ: nitơ) nhằm loại bỏ oxy khỏi buồng chiết rót và các bao bì trước và sau khi chiết rót. Lắp đặt thiết bị khử khí trước khi đổ đầy để loại bỏ oxy hòa tan trong nước ép trước khi gia nhiệt.
2. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian Duy trì nhiệt độ chiết rót cao (8 0–95°C) đối với phương pháp chiết rót nóng, giúp tiệt trùng đồng thời giảm độ hòa tan của oxy. Rút ngắn thời gian lưu sản phẩm giữa công đoạn khử khí và đóng nắp để hạn chế các phản ứng oxy hóa.
3. Tối ưu hóa thiết kế thiết bị Sử dụng van và bơm vệ sinh, ít gây cắt cắt để ngăn ngừa việc cuốn khí vào. Sử dụng bộ điều khiển tần số biến đổi để tránh khuấy trộn quá mức trong quá trình chiết rót. Đảm bảo vòi chiết rót không gây bắn tung tóe nhằm giảm thiểu tạo bọt và oxy hóa.
4. Thêm chất chống oxy hóa (nếu được phép) Bao gồm axit ascorbic, axit erythorbic hoặc chiết xuất hương thảo để ức chế hiện tượng nâu hóa enzym và không enzym.
5. Độ kín khít của chai và nắp Làm nóng trước bao bì để giảm sốc nhiệt và ngưng tụ, vốn có thể giữ lại oxy.
Đậy nắp ngay lập tức sau khi chiết rót (≤2 giây), kết hợp xả hơi nước hoặc nitơ vào nắp.
Sử dụng nắp hoặc lớp lót có khả năng hút oxy để đảm bảo độ ổn định màu trong thời gian dài.
6. Vệ sinh & Bảo trì Kiểm tra định kỳ các điểm rò rỉ ở gioăng, phớt và các mối nối ống.
Làm sạch các khoang đổ đầy và vòi phun để tránh cặn nước ép bị caramel hóa (gây đổi màu). 1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy |
|
Q8 Thời hạn sử dụng dự kiến của các sản phẩm nước ép được chiết rót trên dây chuyền của quý vị mà không cần bảo quản lạnh là bao lâu? |
Đối với dây chuyền chiết rót nóng, thời hạn sử dụng dự kiến mà không cần bảo quản lạnh thường dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào độ axit của sản phẩm (pH < 4,2), nhiệt độ chiết rót (≥8 0°C–95°C), quy trình tiệt trùng chai và nắp, cũng như tính chất ngăn cản của vật liệu bao bì. |
|
Q9 Dây chuyền này có thể sử dụng cho cả nước ép không ga và nước giải khát nước ép có ga hay không? |
No, nóng thông thường dây chuyền chiết rót nóng có thể sử dụng cho cả nước ép không ga chỉ dành riêng cho nước giải khát nước ép có ga, nó cần máy làm đầy áp suất bằng cách phân cách. |
|
Câu hỏi 10 Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nào mà dòng nước trái cây của bạn tuân thủ (FDA, CE, ISO 22000, v.v.)? |
Dòng sản xuất nước trái cây của chúng tôi tuân thủ CE (Conformité Européenne) cho an toàn máy móc và tương thích điện từ, và ISO 22000 cho các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Đối với các máy đổ nóng cụ thể, chúng tôi cũng tuân thủ các nguyên tắc cGMP (Current Good Manufacturing Practices) và HACCP (Hazard Analysis Critical Control Points) để đảm bảo an toàn vi sinh học, tính toàn vẹn của con dấu và tuân thủ xử lý nhiệt. |
