- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu dòng máy hoàn chỉnh Mars 6000BPH cho sản xuất chai nước ép trái cây, giải pháp lý tưởng cho mọi nhu cầu chiết rót nước ép trái cây của bạn. Dòng máy đổi mới này được thiết kế để sản xuất dễ dàng và hiệu quả các chai nước ép trái cây chất lượng cao với tốc độ 6000 chai mỗi giờ.
Dòng máy hoàn chỉnh Mars 6000BPH cho sản xuất chai nước ép trái cây được trang bị công nghệ tiên tiến nhất, đảm bảo độ chính xác và độ tin cậy trong suốt quá trình chiết rót. Từ khâu rót đến đóng nắp, dòng máy này được thiết kế để duy trì chất lượng nguyên bản của nước ép trái cây và ngăn ngừa bất kỳ sự nhiễm bẩn nào.
Một trong những tính năng chính của Dây chuyền sản xuất máy chiết rót nước ép trái cây hoàn chỉnh Mars 6000BPH là tính linh hoạt. Dây chuyền máy này có khả năng chiết rót nhiều loại nước ép trái cây khác nhau, bao gồm nước cam, nước táo, nước nho và nhiều loại khác. Với các thiết lập có thể điều chỉnh và các tùy chọn tùy chỉnh, bạn có thể dễ dàng điều chỉnh dây chuyền máy này phù hợp với nhu cầu sản xuất cụ thể của mình.
Bên cạnh khả năng sản xuất tốc độ cao, Dây chuyền sản xuất máy chiết rót nước ép trái cây hoàn chỉnh Mars 6000BPH cũng cực kỳ dễ sử dụng. Giao diện thân thiện với người dùng và hệ thống điều khiển trực quan giúp các vận hành viên dễ dàng thiết lập và vận hành dây chuyền máy với thời gian đào tạo tối thiểu.
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu khi nói đến sản xuất thực phẩm, đó là lý do tại sao Dây chuyền sản xuất chai nước ép trái cây hoàn chỉnh Mars 6000BPH được chế tạo từ những vật liệu chất lượng cao và đáp ứng tất cả các tiêu chuẩn ngành về vệ sinh và an toàn. Bạn có thể tin tưởng rằng những chai nước ép trái cây của mình sẽ được sản xuất trong một môi trường sạch sẽ và vô trùng, không bị nhiễm bất kỳ chất gây hại nào.
Dù bạn là nhà sản xuất nước ép nhỏ lẻ muốn mở rộng quy mô hoạt động hay là một nhà máy lớn đang cần một giải pháp chiết rót đáng tin cậy, thì Dây chuyền sản xuất chai nước ép trái cây hoàn chỉnh Mars 6000BPH cũng là sự lựa chọn lý tưởng. Với khả năng sản xuất tốc độ cao, tính linh hoạt, dễ sử dụng và các tính năng an toàn, dây chuyền máy này chắc chắn sẽ giúp bạn tối ưu hóa quy trình sản xuất và luôn cho ra đời những chai nước ép trái cây chất lượng cao. Hãy nâng cấp hệ thống chiết rót của bạn ngay hôm nay với Dây chuyền sản xuất chai nước ép trái cây hoàn chỉnh Mars 6000BPH.
dây Chuyền Sản Xuất Máy Đóng Chai Nước Ép Hoa Quả Hoàn Chỉnh Tốc Độ 6000BPH
Máy chiết rót vô trùng kết hợp chức năng rửa, chiết trà và đóng nắp trong cùng một thiết bị. Máy được ứng dụng tự động để chiết trà vào chai PET. Thiết bị được chế tạo từ vật liệu SUS304 chất lượng cao, các bộ phận chính được gia công hoàn thiện bằng máy điều khiển số chính xác. Máy chính được trang bị đèn điện phát triển để kiểm tra tình trạng hoạt động của tất cả các bộ phận, chiết và đóng nắp toàn bộ chai hoàn toàn tự động, vận hành thông qua màn hình giao diện người - máy tính.

Tính năng của dây chuyền sản xuất nước ép trái cây:
1. Ba công việc rửa, chiết rót và đóng nắp sẽ được hoàn thành chỉ bằng một máy này.
2. Rất thuận tiện để thay đổi kích thước chai nhờ vào công nghệ kẹp cổ chai và treo chai tiên tiến.
3. Máy được trang bị hệ thống điều khiển nhiệt độ, nhiệt độ chiết rót có thể được cài đặt trước. Khi nhiệt độ nguyên liệu cấp vào cao hơn hoặc thấp hơn nhiệt độ cài đặt, máy sẽ tự động dừng. Khi nhiệt độ nguyên liệu thấp hơn nhiệt độ cài đặt, nguyên liệu sẽ được dẫn sang hệ thống tuần hoàn để xử lý lại nhằm đảm bảo đạt được nhiệt độ cài đặt trước khi chiết rót.

4. Trang bị PLC lập trình tiên tiến để điều khiển thiết bị chính
5. Tốc độ hoạt động có thể điều chỉnh thông qua thiết bị biến tần
6. Các linh kiện điện tử chính đều được cung cấp bởi các doanh nghiệp quốc tế nổi tiếng
7. Mức chất lỏng đúng và đặc tính nạp đầy ổn định
Thông số kỹ thuật của Dây chuyền Máy sản xuất Nước ép trái cây:
Mô hình |
RCGF14-12-5 |
RCGF18-18-6 |
RCGF24-24-8 |
RCGF32-32-10 |
RCGF40-40-12 |
RCGF50-50-15 |
Rửa chai Số |
14 |
18 |
24 |
32 |
40 |
50 |
Chiết rót Số |
12 |
18 |
24 |
32 |
40 |
50 |
Đậy nắp Số |
5 |
6 |
8 |
10 |
12 |
15 |
Công suất sản xuất - 500ml |
3000bph |
6000BPH |
9000BPH |
12000BPH |
18000BPH |
22000BPH |
Công suất lắp đặt - KW |
3.5 |
4 |
4.8 |
7.6 |
8.3 |
9.6 |
Kích thước tổng thể |
2450×1800×2400 |
2650×1900×2400 |
2900×2100×2400 |
4100×2400×2400 |
4550×2650×2400 |
5450×3210×2400 |

Dây chuyền máy móc sản xuất nước ép trái cây




|
Q1 Sự khác biệt giữa phương pháp chiết rót nóng và phương pháp chiết rót vô trùng lạnh đối với nước ép là gì — quý khách nên chọn phương pháp nào và vì sao? |
Việc lựa chọn công nghệ chiết rót phù hợp là quyết định quan trọng nhất đối với dây chuyền sản xuất nước ép của quý khách. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị sản phẩm, thời hạn sử dụng, chi phí bao bì và hậu cần. Sự khác biệt kỹ thuật cốt lõi Chiết rót nóng: chiết rót nóng thường nghĩa là nhiệt độ chiết rót từ 85°C đến 95°C. Theo cách này, cả nước ép/trà lẫn chai đều được tiệt trùng đồng thời. Chai phải chịu được nhiệt độ cao này mà không bị biến dạng. Chi phí vật liệu làm chai cao hơn. Tuy nhiên, chi phí đầu tư cho dây chuyền máy thấp hơn. Chiết rót vô trùng lạnh: chai, nắp và môi trường được tiệt trùng riêng biệt (bằng hơi nước hoặc hóa chất), sau đó chiết rót sản phẩm đã tiệt trùng và được làm lạnh vào chai. Tổng chi phí đầu tư cao. Tuy nhiên, chi phí vật liệu làm chai thấp hơn và có thể giữ được hương vị tươi ngon của đồ uống một cách tốt hơn. |
|
Quý 2 Dây chuyền này có thể xử lý các loại nước ép có chứa bã hoặc sợi thực vật hay chỉ dành riêng cho nước ép trong suốt? |
Dây chuyền này được thiết kế đặc biệt cho nước ép trong (ví dụ: táo, nho, nước ép đã lọc trong). Sản phẩm này không được khuyến nghị không phù hợp với các loại nước ép nhiều bã hoặc giàu chất xơ như nước cam, nước cà chua hoặc sinh tố, vì bã có thể gây tắc nghẽn. Đối với các loại nước ép có bã, chúng tôi có máy chuyên dụng riêng. |
|
Q3 Quý khách sử dụng phương pháp tiệt trùng nào — UHT, HTST hay thanh trùng bằng thiết bị dạng hầm? |
1. UHT (Nhiệt độ cực cao) – Phù hợp nhất cho quá trình chiết rót vô trùng Quy trình: 135–150°C trong 2–5 giây. Ứng dụng: Sữa, đồ uống từ thực vật, món tráng miệng từ sữa, trứng lỏng. Ưu điểm: Cho phép bảo quản ở nhiệt độ phòng (6–12 tháng) mà không cần làm lạnh.
Thiết bị: Thiết bị tiệt trùng UHT dạng bản phẳng hoặc dạng ống + hệ thống chiết rót vô trùng. 2. HTST (Nhiệt độ cao – Thời gian ngắn) – Phù hợp nhất cho chuỗi phân phối Quy trình: 72–85°C trong 15–30 giây. Ứng dụng: Sữa tươi, nước ép, bia, hỗn hợp kem. Ưu điểm: Bảo toàn tốt hơn hương vị và chất dinh dưỡng; chi phí năng lượng thấp hơn. Thời gian sử dụng: thời hạn sử dụng từ 2–6 tuần khi bảo quản lạnh. 3. Thiết bị thanh trùng dạng hầm – Thanh trùng sau khi đã đóng gói. Quy trình: Phun nhiều vùng (làm nóng sơ bộ → thanh trùng → làm nguội) ở nhiệt độ 60–98°C. Ứng dụng: Bia, rượu táo, rau củ đóng hộp, túi thức ăn cho thú cưng, lọ thủy tinh. Ưu điểm: Tiệt trùng sau đóng gói; không yêu cầu máy đóng chai vô trùng. |
|
C4 Dây chuyền có bao gồm hệ thống định lượng nitơ lỏng không? Mục đích của việc tiêm nitơ trong quá trình chiết rót nước ép là gì? |
Có, chúng tôi cung cấp hệ thống định lượng nitơ lỏng (LND) như một tùy chọn được tích hợp với các dây chuyền chiết rót của chúng tôi — đặc biệt dành cho Chiết rót chai PET nước, nước ép, dầu thực vật , đồ uống không ga đổ lon . Việc định lượng nitơ lỏng (LN₂) phục vụ hai mục đích quan trọng trong quá trình chiết rót nước ép và đồ uống: 1. Thay thế oxy – Kéo dài thời hạn sử dụng và bảo quản chất lượng Một lượng nhỏ nitơ lỏng (LN₂) bốc hơi trong khoảng không gian đầu của bao bì trước khi niêm phong. Khí nitơ giãn nở đẩy oxy ra ngoài (nguyên nhân chính gây oxy hóa, mất vitamin C và phai màu). Kết quả: Giảm hàm lượng oxy hòa tan (DO) → kéo dài thời hạn sử dụng mà không cần thêm chất bảo quản. 2. Độ cứng và khả năng xếp chồng – Ngăn ngừa hiện tượng lõm thành (đối với chai PET) Các chai PET đựng nước ép thường bị lõm vào trong suốt quá trình làm nguội (hiệu ứng chân không). Việc tiêm nitơ lỏng (LN₂) tạo ra áp suất bên trong được kiểm soát (1,5–3 bar) sau khi đóng nắp.
Kết quả: Chai vẫn giữ được độ cứng, nhẹ và có thể xếp chồng lên nhau để đóng pallet — không cần sử dụng nhựa dày hơn hoặc các tấm chân không. Đối với nước ép tiệt trùng nóng: LN₂ thay thế các tấm chân không đắt tiền hoặc hệ thống làm đầy bằng nitơ. |
|
Q5 Các loại vật liệu chai nào được hỗ trợ — chỉ riêng PET, hay còn bao gồm cả thủy tinh và HDPE? |
Đối với máy chiết rót nóng, các loại vật liệu chai được hỗ trợ thường bao gồm PET, thủy tinh và HDPE, tùy thuộc vào thiết kế máy và nhiệt độ chiết rót. PET: Chỉ phù hợp cho chiết rót nóng khi sử dụng PET đã được xử lý nhiệt (kết tinh); PET tiêu chuẩn không chịu được nhiệt độ cao trên 60°C. Thủy tinh: Hoàn toàn tương thích với hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng (nước ép, trà, v.v.) nhờ khả năng chịu nhiệt xuất sắc. HDPE: Tương thích hạn chế — chỉ các loại polyethylene mật độ cao (HDPE) có độ ổn định nhiệt cao mới có thể sử dụng cho chiết rót nóng (một số loại chịu được đến 90–95°C). . hDPE tiêu chuẩn có thể bị biến dạng. |
|
C6 Dải nhiệt độ chiết rót cho sản phẩm nước ép chiết rót nóng là bao nhiêu? |
Các sản phẩm nước ép chiết rót nóng thường có dải nhiệt độ chiết rót từ 8 0°C đến 95°C (1 76°F đến 203°F).
Để tiệt trùng tối ưu thân chai và nắp, hầu hết các ứng dụng chiết rót nóng đều nhắm tới khoảng nhiệt độ 88°C đến 92°C (190°F đến 198°F). Nhiệt độ tối thiểu cần đạt để đảm bảo vô trùng thương mại mà không cần chất bảo quản thường là 8 0°C (1 76°F). |
|
Q7 Làm thế nào để đảm bảo nước ép không bị oxy hóa hoặc thay đổi màu trong quá trình chiết rót? |
1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy Sử dụng hệ thống chiết rót kín hoàn toàn kèm theo việc xả khí trơ (ví dụ: nitơ) nhằm loại bỏ oxy khỏi buồng chiết rót và các bao bì trước và sau khi chiết rót. Lắp đặt thiết bị khử khí trước khi đổ đầy để loại bỏ oxy hòa tan trong nước ép trước khi gia nhiệt.
2. Kiểm soát nhiệt độ và thời gian Duy trì nhiệt độ chiết rót cao (8 0–95°C) đối với phương pháp chiết rót nóng, giúp tiệt trùng đồng thời giảm độ hòa tan của oxy. Rút ngắn thời gian lưu sản phẩm giữa công đoạn khử khí và đóng nắp để hạn chế các phản ứng oxy hóa.
3. Tối ưu hóa thiết kế thiết bị Sử dụng van và bơm vệ sinh, ít gây cắt cắt để ngăn ngừa việc cuốn khí vào. Sử dụng bộ điều khiển tần số biến đổi để tránh khuấy trộn quá mức trong quá trình chiết rót. Đảm bảo vòi chiết rót không gây bắn tung tóe nhằm giảm thiểu tạo bọt và oxy hóa.
4. Thêm chất chống oxy hóa (nếu được phép) Bao gồm axit ascorbic, axit erythorbic hoặc chiết xuất hương thảo để ức chế hiện tượng nâu hóa enzym và không enzym.
5. Độ kín khít của chai và nắp Làm nóng trước bao bì để giảm sốc nhiệt và ngưng tụ, vốn có thể giữ lại oxy.
Đậy nắp ngay lập tức sau khi chiết rót (≤2 giây), kết hợp xả hơi nước hoặc nitơ vào nắp.
Sử dụng nắp hoặc lớp lót có khả năng hút oxy để đảm bảo độ ổn định màu trong thời gian dài.
6. Vệ sinh & Bảo trì Kiểm tra định kỳ các điểm rò rỉ ở gioăng, phớt và các mối nối ống.
Làm sạch các khoang đổ đầy và vòi phun để tránh cặn nước ép bị caramel hóa (gây đổi màu). 1. Giảm thiểu tiếp xúc với oxy |
|
Q8 Thời hạn sử dụng dự kiến của các sản phẩm nước ép được chiết rót trên dây chuyền của quý vị mà không cần bảo quản lạnh là bao lâu? |
Đối với dây chuyền chiết rót nóng, thời hạn sử dụng dự kiến mà không cần bảo quản lạnh thường dao động từ 6 đến 12 tháng, tùy thuộc vào độ axit của sản phẩm (pH < 4,2), nhiệt độ chiết rót (≥8 0°C–95°C), quy trình tiệt trùng chai và nắp, cũng như tính chất ngăn cản của vật liệu bao bì. |
|
Q9 Dây chuyền này có thể sử dụng cho cả nước ép không ga và nước giải khát nước ép có ga hay không? |
No, nóng thông thường dây chuyền chiết rót nóng có thể sử dụng cho cả nước ép không ga chỉ dành riêng cho nước giải khát nước ép có ga, nó cần máy làm đầy áp suất bằng cách phân cách. |
|
Câu hỏi 10 Các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm nào mà dòng nước trái cây của bạn tuân thủ (FDA, CE, ISO 22000, v.v.)? |
Dòng sản xuất nước trái cây của chúng tôi tuân thủ CE (Conformité Européenne) cho an toàn máy móc và tương thích điện từ, và ISO 22000 cho các hệ thống quản lý an toàn thực phẩm. Đối với các máy đổ nóng cụ thể, chúng tôi cũng tuân thủ các nguyên tắc cGMP (Current Good Manufacturing Practices) và HACCP (Hazard Analysis Critical Control Points) để đảm bảo an toàn vi sinh học, tính toàn vẹn của con dấu và tuân thủ xử lý nhiệt. |
