Máy dựng hộp carton khí nén tự động dùng cho đồ uống và hàng hóa đóng gói bằng giấy, thành phần lõi vòng bi
- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu Máy tự động dựng thùng carton bằng khí nén Mars, giải pháp hoàn hảo cho việc đóng gói đồ uống và hàng hóa một cách dễ dàng. Máy đổi mới này được thiết kế để tối ưu hóa quy trình đóng gói, giúp công việc nhanh chóng và hiệu quả hơn bao giờ hết.
Được làm từ vật liệu giấy chất lượng cao và các bộ phận cốt lõi, máy dựng thùng carton này được xây dựng để bền lâu. Kết cấu chắc chắn đảm bảo độ bền vượt thời gian, để bạn có thể tin tưởng vào chiếc máy này đáp ứng nhu cầu đóng gói hàng ngày.
Máy tự động dựng thùng carton bằng khí nén Mars được trang bị công nghệ khí nén tiên tiến, mang lại hoạt động mượt mà và đáng tin cậy. Chỉ với một nút bấm, máy tự động dựng các hộp carton, giúp bạn tiết kiệm thời gian và nhân lực. Không còn phải vật lộn với việc gấp hộp thủ công – hãy để Máy dựng thùng carton Mars làm việc đó thay bạn.
Được trang bị ổ bi chính xác, máy dựng thùng carton này đảm bảo việc tạo hộp chính xác và đáng tin cậy mỗi lần vận hành. Hãy quên đi những chiếc hộp méo mó và đóng gói không đều – Máy dựng thùng carton Mars mang lại kết quả ổn định mỗi khi sử dụng.
Dù bạn đang đóng gói đồ uống hay hàng hóa thông thường, chiếc máy này đều đáp ứng tốt. Thiết kế đa dụng của nó khiến máy phù hợp với nhiều nhu cầu đóng gói khác nhau, trở thành một bổ sung giá trị cho bất kỳ dây chuyền sản xuất nào.
Ngoài hiệu suất vượt trội, Máy dựng thùng carton tự động bằng khí nén Mars còn dễ vận hành và bảo trì. Với bảng điều khiển thân thiện và quy trình bảo trì đơn giản, chiếc máy này được thiết kế nhằm mang lại sự tiện lợi và hiệu quả cao trong quá trình sử dụng.
Máy dựng thùng carton tự động dạng khí nén Mars là giải pháp đóng gói cao cấp sẽ thay đổi hoàn toàn cách bạn đóng gói sản phẩm. Với cấu trúc bền bỉ, công nghệ tiên tiến và thiết kế thân thiện với người dùng, chiếc máy này chắc chắn sẽ đáp ứng và vượt trội mọi nhu cầu đóng gói của bạn. Nâng cấp quy trình đóng gói ngay hôm nay với Máy dựng thùng carton Mars
Máy dựng hộp/thùng carton tự động
Máy chủ yếu được sử dụng để mở thùng carton cho việc đóng gói hộp carton dây chuyền sản xuất, được sử dụng để đóng chai thủy tinh và chai PET hoặc PP hoặc PE đóng gói vào thùng carton
Tham số kỹ thuật chính:
1 |
Năng lực sản xuất |
12thùng/Phút |
2 |
Số lượng lưu trữ thùng carton |
100 cái |
3 |
Kích thước thùng - Dài x Rộng x Cao |
200-450 x 150-4 00 x 100- 400 mm |
4 |
Chiều cao bàn - tối thiểu |
650 mm |
5 |
Điện |
220/380V một pha, 50/60 Hz , 200W |
6 |
Máy nén khí |
6-7Kg/cm2 |
7 |
Tiêu thụ không khí |
450 NL/phút |
8 |
Băng dán |
48mm , 60mm & 75mm |
9 |
Kích thước máy |
2000 x1 900 x1 450mm |
10 |
Trọng lượng |
450kg |
11. Phần thân máy:
ø ống thép 50*100*3t, có vỏ 2t, xử lý sơn bề mặt
ø Những bộ phận tiếp xúc với carton được làm bằng SUS304
ø Bộ phận chuyển động thẳng của máy được trang bị trục dẫn và vòng bi tuyến tính. Vật liệu làm bằng SUJ2, bề mặt mạ crom cứng và được mài phẳng
12. Xuất xứ linh kiện chính:
Tên phụ tùng |
Thương hiệu |
PLC |
Omron |
KhSharperlay trung gian |
Omron |
Cảm biến |
Bệnh |
Công tắc tiệm cận |
Omron |
Đầu nối |
Schneider |
Motor |
Sản xuất tại Đài Loan |
Phần khí nén |
Air TAC |
Máy phát chân không |
Smc |
13. Máy sử dụng hệ thống CAM liên tục, đảm bảo vận hành thực sự ổn định và bền bỉ
14. Định hình và đóng thùng carton sử dụng điều khiển biến tần, có thể điều chỉnh tốc độ tự do, tiết kiệm thời gian
15. Vận hành đơn giản, điều chỉnh dễ dàng, không gây hư hỏng thùng carton
16. Bộ phận chứa thùng carton sử dụng kiểu nằm ngang , có thể thêm thùng carton trống bất kỳ lúc nào


|
Câu hỏi 1: Quý khách cung cấp những loại máy đóng gói thứ cấp nào — máy co nhiệt, máy đóng thùng carton hay cả hai? |
Chúng tôi cung cấp máy dán nhãn, máy co nhiệt và máy đóng thùng carton. |
|
Câu hỏi 2: Tốc độ đóng gói của máy co nhiệt tiêu chuẩn là bao nhiêu — số bao bì mỗi phút? |
Các máy co nhiệt tiêu chuẩn thường hoạt động ở tốc độ từ 5 đến 80 bao bì mỗi phút. |
|
Câu hỏi 3: Máy hỗ trợ các cấu hình nhóm chai nào — 6 chai, 12 chai, 24 chai hay theo yêu cầu riêng? |
Các cấu hình nhóm chai được hỗ trợ bởi máy co nhiệt bao gồm nhóm 6 chai, 12 chai, 24 chai và nhóm theo yêu cầu riêng. |
|
Câu hỏi 4: Loại màng và độ dày màng sử dụng cho quá trình co nhiệt là gì — PE, POF? |
PE (Polyethylene) với độ dày từ 60 – 100 micron |
|
Câu hỏi 5: Máy có tích hợp hệ thống tự động nhóm chai và đẩy chai hay chỉ hỗ trợ cấp liệu thủ công? |
Máy được trang bị hệ thống tự động nhóm chai và đẩy chai; không yêu cầu cấp liệu thủ công. |
|
Câu hỏi 6: Máy đóng gói có thể xử lý cả chai hình tròn và thùng carton hình vuông/chữ nhật không? |
Có, các máy đóng gói của chúng tôi hỗ trợ cả chai hình tròn và thùng carton hình vuông/chữ nhật nhờ các bộ phận thay thế hoặc hướng dẫn điều chỉnh được. |
|
Câu hỏi 7: Việc niêm phong thùng carton được thực hiện bằng keo nóng chảy hay băng dính — loại nào quý khách nên sử dụng cho thùng carton xuất khẩu? |
Máy niêm phong thùng carton thường sử dụng băng dính, hoạt động sau máy đóng gói thùng carton; trong khi keo nóng chảy được dùng cho các thiết kế thùng carton khác biệt, nơi máy đóng gói tích hợp chức năng niêm phong sử dụng keo nóng chảy. |
|
Câu hỏi 8: Năng lực xếp chồng lên pallet là bao nhiêu — mỗi giờ có thể xếp bao nhiêu thùng và chiều cao tối đa của pallet là bao nhiêu? |
Năng lực xếp chồng lên pallet đạt tối đa từ 300–1.200 thùng/giờ, với chiều cao tối đa của pallet từ 72–80 inch (1.830–2.030 mm), tùy thuộc vào model. |
|
Câu hỏi 9: Làm cách nào để chuyển máy từ bố trí 6 sản phẩm/thùng sang bố trí 12 sản phẩm/thùng — thời gian chuyển đổi mất bao lâu? |
Để chuyển từ bố trí 6 sản phẩm mỗi gói sang bố trí 12 sản phẩm mỗi gói, hãy sử dụng giao diện người-máy (HMI) của máy (màn hình cảm ứng) để chọn công thức đóng gói 12 sản phẩm và thay thế các bộ phận định dạng cần thiết (ví dụ: thanh dẫn hướng hoặc kẹp giữ) thông qua các khóa chốt nhanh không cần dụng cụ.
Thời gian chuyển đổi điển hình là dưới 10 phút trên các thiết bị hiện đại. |
|
Câu hỏi 10: Mức tiêu thụ điện năng và yêu cầu khí nén cho một dây chuyền đóng gói thứ cấp hoàn chỉnh là bao nhiêu? |
Mức tiêu thụ điện năng điển hình: 15–75 kW Yêu cầu khí nén điển hình: 500–2.000 L/phút (18–70 CFM) ở áp suất 6 bar Lưu lượng: Dự kiến từ 500–2.000 L/phút (18–70 CFM), tùy thuộc vào số lượng cơ cấu chấp hành điều khiển bằng khí nén. Áp suất: Áp suất vận hành tiêu chuẩn là 6 bar (87 PSI). Mẹo chuyên gia: Các dây chuyền hiện đại, hiệu quả thường có thể vận hành ở áp suất 4,5 bar (65 PSI), giúp giảm chi phí năng lượng khoảng 27%. |
