- Tổng quan
- Câu hỏi thường gặp
- Sản Phẩm Đề Xuất
Giới thiệu sản phẩm Máy Đóng Thùng Tự Động Dán Keo Nhiệt Vòng Quanh Đột Phá của Mars! Thiết bị đóng gói hiện đại này được thiết kế để tối ưu hóa quy trình đóng gói và nâng cao hiệu suất trên dây chuyền sản xuất của bạn.
Máy đóng thùng dán keo nhiệt vòng quanh này lý tưởng cho các doanh nghiệp muốn tự động hóa hoạt động đóng gói. Nhờ công nghệ tiên tiến và giao diện thân thiện với người dùng, máy dễ dàng thiết lập và vận hành, giúp tiết kiệm thời gian và nhân công.
Máy đóng thùng này được trang bị hệ thống dán keo nhiệt đảm bảo mỗi kiện hàng được đóng kín chắc chắn. Keo nhiệt giúp bảo vệ toàn diện sản phẩm của bạn trong quá trình vận chuyển, giảm thiểu rủi ro hư hỏng và nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
Một trong những tính năng nổi bật của máy này là thiết kế bao quanh, cho phép đóng gói sản phẩm liền mạch. Tính năng bao quanh đảm bảo rằng mỗi gói hàng được dán kín và bảo vệ chắc chắn, mang lại sự an tâm rằng sản phẩm của bạn sẽ đến nơi với tình trạng hoàn hảo.
Ngoài khả năng dán kín vượt trội, Máy đóng thùng dán keo nóng bao quanh tự động còn rất linh hoạt. Máy có thể xử lý nhiều kích cỡ và hình dạng bao bì khác nhau, phù hợp lý tưởng cho các doanh nghiệp có nhiều dòng sản phẩm đa dạng.
Thương hiệu Mars được biết đến với các giải pháp đóng gói chất lượng cao và đáng tin cậy, và Máy đóng thùng dán keo nóng bao quanh tự động cũng không phải là ngoại lệ. Được chế tạo để tồn tại lâu dài, máy được làm từ vật liệu bền chắc có thể chịu được những điều kiện khắt khe trong môi trường sản xuất bận rộn.
Máy đóng gói thùng tự động sử dụng keo nóng chảy bao viền của Mars là thiết bị không thể thiếu cho các doanh nghiệp muốn cải thiện quy trình đóng gói. Với các tính năng tiên tiến, giao diện thân thiện với người dùng và khả năng hàn seal vượt trội, thiết bị này sẽ cách mạng hóa cách bạn đóng gói sản phẩm. Hãy đầu tư vào Máy đóng gói thùng tự động sử dụng keo nóng chảy bao viền ngay hôm nay và trải nghiệm sự khác biệt mà nó mang lại cho hoạt động kinh doanh của bạn
Máy đóng thùng dán keo nóng tự động kiểu bọc quanh
Máy sử dụng định vị servo, điều khiển PLC, vận hành tự động, bộ phận truyền động chính sử dụng động cơ nhập khẩu, điều chỉnh tốc độ bằng xích, bánh răng xích và các bộ điều chỉnh tốc độ khác. Máy có độ tự động hóa cao, điều khiển đáng tin cậy, dễ điều chỉnh và vận hành thông minh. Thiết bị có thể được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đồ uống, bia, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm... và dùng để đóng gói lần thứ hai các loại hộp thiếc và chai lọ, đồng thời có thể kết hợp với dây chuyền sản xuất chiết rót tự động
1. Thông số kỹ thuật chính
Công suất sản phẩm |
15carto s/ phút |
Kích thước tổng thể của sản phẩm đóng gói |
Chiều dài 350-450 , Chiều rộng 230-330mm, H eI chiều cao: 85-320mm |
Kích thước băng tải đầu vào chai |
L3000*W620*1200MM |
Đường kính chai đóng gói |
55-108MM |
Yêu cầu thùng carton |
Phù hợp tiêu chuẩn quốc tế GB/T6544-2008 |
Máy nén khí |
1500L /phút, 0.6-0.8Mpa |
Công Suất Định Nghĩa |
15kw |
Bộ nguồn máy tính |
3 pha, 380V, 50HZ |
Nguồn điều khiển |
24V DC C |
Thời gian keo nóng chảy đông cứng |
1,5-2 giây giây |
Trọng lượng máy |
4000kg |
Kích thước tổng thể |
Dài 6285*Rộng 2582*Cao 2115mm |
2. Tóm tắt cơ bản về cơ sở và yêu cầu:
Tên cơ sở |
Máy đóng gói thùng carton |
Bộ nguồn máy tính |
380V, ba pha |
Năng lực sản xuất |
15 gói/phút |
Bộ nguồn máy tính |
220v AC |
|
Bao bì sản phẩm tỷ lệ đạt tiêu chuẩn |
>99.8% |
Điện áp điều khiển |
24V DC |
Thời gian đông cứng keo nóng |
≤1.5-2S |
Sức mạnh máy chính |
15kw |
Trọng lượng cơ sở |
4T |
Lượng tiêu thụ khí gas |
1500 L/min |
Kích thước tổng thể của máy |
6285*2582*2115 |
Máy nén yêu cầu khí nén |
0.6~0.8MPa |
Kích thước cửa vào chai |
3000*620*1200 |
Sản phẩm đóng gói kích thước tổng thể |
350-450 Chiều dài/ - 200-330 Chiều rộng/b - 85-320 Chiều caomm |
độ ồn |
85dB |
Yêu cầu nhiệt độ môi trường |
0—45℃ |
|
Hoàn cảnh yêu cầu độ ẩm |
Thường dưới 75%RH |
Điều kiện yêu cầu xưởng làm việc |
Nền tảng vững chắc
|
|
Cơ sở yêu cầu bố trí |
Khô ráo, chống bụi, thông gió tốt |
||
|
Giấy yêu cầu cụ thể |
A. Vật liệu: Tôn sóng, thùng carton đã qua sử dụng có ba lớp, bề mặt là giấy trắng 250gam/m², lớp giữa là giấy cường độ cao 150gam/m². Lớp đáy là bìa carton bò 280gam/m²; B. Mỗi lớp carton không được phép có hiện tượng tách lớp, độ dày Leatheroid ≥3mm C. Độ dày đường rãnh carton vừa phải, chiều rộng không lớn hơn 2mm |
||
3. Loại chai áp dụng: chai tròn, chai vuông, chai hình bầu dục
Sản phẩm đóng gói |
THÔNG SỐ GÓI HÀNG |
Khả năng |
Loại chai áp dụng |
200ML-400ML |
4*6,4*5,3*4 hoặc 3*5, 2*3 v.v. |
15carton/phút |
Chai PET/Tôn/Thủy tinh |
300ML-500ML |
4*6,4*5,3*4 hoặc 3*5, 2*3 v.v. |
15carton/phút |
Chai PET/Tôn/Thủy tinh |
300ML-600ML |
4*6,4*5,3*4 hoặc 3*5, 2*3 v.v. |
15carton/phút |
Chai PET/Tôn/Thủy tinh |
500ML-1250ML |
3*4, 2*3 v.v. |
15carton/phút |
Chai PET/Tôn/Thủy tinh |
1250ML-2500ML |
2*3, 2*2 v.v. |
15carton/phút |
Chai PET/Tôn/Thủy tinh |
Hiển thị sản phẩm

|
Câu hỏi 1: Quý khách cung cấp những loại máy đóng gói thứ cấp nào — máy co nhiệt, máy đóng thùng carton hay cả hai? |
Chúng tôi cung cấp máy dán nhãn, máy co nhiệt và máy đóng thùng carton. |
|
Câu hỏi 2: Tốc độ đóng gói của máy co nhiệt tiêu chuẩn là bao nhiêu — số bao bì mỗi phút? |
Các máy co nhiệt tiêu chuẩn thường hoạt động ở tốc độ từ 5 đến 80 bao bì mỗi phút. |
|
Câu hỏi 3: Máy hỗ trợ các cấu hình nhóm chai nào — 6 chai, 12 chai, 24 chai hay theo yêu cầu riêng? |
Các cấu hình nhóm chai được hỗ trợ bởi máy co nhiệt bao gồm nhóm 6 chai, 12 chai, 24 chai và nhóm theo yêu cầu riêng. |
|
Câu hỏi 4: Loại màng và độ dày màng sử dụng cho quá trình co nhiệt là gì — PE, POF? |
PE (Polyethylene) với độ dày từ 60 – 100 micron |
|
Câu hỏi 5: Máy có tích hợp hệ thống tự động nhóm chai và đẩy chai hay chỉ hỗ trợ cấp liệu thủ công? |
Máy được trang bị hệ thống tự động nhóm chai và đẩy chai; không yêu cầu cấp liệu thủ công. |
|
Câu hỏi 6: Máy đóng gói có thể xử lý cả chai hình tròn và thùng carton hình vuông/chữ nhật không? |
Có, các máy đóng gói của chúng tôi hỗ trợ cả chai hình tròn và thùng carton hình vuông/chữ nhật nhờ các bộ phận thay thế hoặc hướng dẫn điều chỉnh được. |
|
Câu hỏi 7: Việc niêm phong thùng carton được thực hiện bằng keo nóng chảy hay băng dính — loại nào quý khách nên sử dụng cho thùng carton xuất khẩu? |
Máy niêm phong thùng carton thường sử dụng băng dính, hoạt động sau máy đóng gói thùng carton; trong khi keo nóng chảy được dùng cho các thiết kế thùng carton khác biệt, nơi máy đóng gói tích hợp chức năng niêm phong sử dụng keo nóng chảy. |
|
Câu hỏi 8: Năng lực xếp chồng lên pallet là bao nhiêu — mỗi giờ có thể xếp bao nhiêu thùng và chiều cao tối đa của pallet là bao nhiêu? |
Năng lực xếp chồng lên pallet đạt tối đa từ 300–1.200 thùng/giờ, với chiều cao tối đa của pallet từ 72–80 inch (1.830–2.030 mm), tùy thuộc vào model. |
|
Câu hỏi 9: Làm cách nào để chuyển máy từ bố trí 6 sản phẩm/thùng sang bố trí 12 sản phẩm/thùng — thời gian chuyển đổi mất bao lâu? |
Để chuyển từ bố trí 6 sản phẩm mỗi gói sang bố trí 12 sản phẩm mỗi gói, hãy sử dụng giao diện người-máy (HMI) của máy (màn hình cảm ứng) để chọn công thức đóng gói 12 sản phẩm và thay thế các bộ phận định dạng cần thiết (ví dụ: thanh dẫn hướng hoặc kẹp giữ) thông qua các khóa chốt nhanh không cần dụng cụ.
Thời gian chuyển đổi điển hình là dưới 10 phút trên các thiết bị hiện đại. |
|
Câu hỏi 10: Mức tiêu thụ điện năng và yêu cầu khí nén cho một dây chuyền đóng gói thứ cấp hoàn chỉnh là bao nhiêu? |
Mức tiêu thụ điện năng điển hình: 15–75 kW Yêu cầu khí nén điển hình: 500–2.000 L/phút (18–70 CFM) ở áp suất 6 bar Lưu lượng: Dự kiến từ 500–2.000 L/phút (18–70 CFM), tùy thuộc vào số lượng cơ cấu chấp hành điều khiển bằng khí nén. Áp suất: Áp suất vận hành tiêu chuẩn là 6 bar (87 PSI). Mẹo chuyên gia: Các dây chuyền hiện đại, hiệu quả thường có thể vận hành ở áp suất 4,5 bar (65 PSI), giúp giảm chi phí năng lượng khoảng 27%. |
